
Jenthe Mertens
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Jenthe Mertens là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | H 1-1 | 44 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,85 |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Olympic Charleroi | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 11/13 | — | 7,92 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/77 | 2 | 6/12 | V | 7,08 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RWDM Brussels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/62 | 1 | 2/8 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2017 | 17 | 125 nghìn € |
| 24/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/04/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/09/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/01/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/04/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Vaduz | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SK Beveren | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2023 | Real Monarchs | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 07/05/2023 | SK Beveren | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Go Ahead Eagles | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Oud-Heverlee Leuven | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MVV Maastricht Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KRC Genk Youth | MVV Maastricht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh67
- Thể lực55