
Jefferson Ruan Pereira dos Santos
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jefferson Ruan Pereira dos Santos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Liaoning Tieren.
Tiểu sử Jefferson Ruan Pereira dos Santos
Jefferson Ruan Pereira dos Santos là tiền đạo người Brazil, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Liaoning Tieren. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ này ghi 12 bàn và có 2 kiến tạo sau 27 trận, với 2304 phút thi đấu và điểm trung bình 7,05. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất từng đạt 8,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Botafogo - RJ đến Liaoning Tieren vào ngày 10/01/2026, với phí 300 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.304Phút
12Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
29/86Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 27 | 26 | 2.304 | 12 | 1 | 2 | 86 | 29 | 77% | 48% | 9 | 1 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.304 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 29/86
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 44
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 84/143
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/56
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/14/14
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 699/906 (77%)
- Chuyền quyết định
- 42
- Tạt bóng chính xác
- 11/51 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/48 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 213/439 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 45
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 189 / 181
- Bị tước bóng
- 61
- Mất quyền kiểm soát
- 485
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 56
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | B 2-4 | 85 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 25/36 | 3 | 9/16 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 30/40 | 5 | 14/22 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 5/9 | V | 6,12 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 24/33 | 2 | 4/10 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/45 | 1 | 3/13 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 27/31 | 1 | 5/12 | — | 7,83 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 4-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/28 | 1 | 11/20 | — | 7,79 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 29/40 | 2 | 12/24 | — | 7,34 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/27 | 3 | 11/24 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 21/29 | 2 | 9/18 | — | 9,31 |