Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean Lucas

Bahia - BATiền vệBRA
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Jean Lucas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.043Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
510Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—27231.90840328788%41%606,66
Copa do Brasil2026—221350002282%40%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.908 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/28
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
578/653 (88%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
19/33 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
15
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/205 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
80 / 102
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
190
Phạm lỗi
45
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/46 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jean Lucas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3900000017/2015/8V5,78
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0900020019/2101/5V6,33
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1900010033/3414/10V6,35
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2260000017/190——5,98
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1791011228/3003/12—7,89
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-222000005/522/5—6,05
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-019102107/802/3V7,14
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3660110125/2603/3—7,03
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-0640010022/2533/5—6,69
30/07/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJH 0-0740010226/2712/4—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201819400 nghìn €
17/02/201920500 nghìn €
27/05/2019201,0 triệu €
26/09/2019215,0 triệu €
18/12/2019215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
14/10/2020224,5 triệu €
03/06/2021224,5 triệu €
07/10/2021238,0 triệu €
15/12/2021238,0 triệu €
29/05/2022238,0 triệu €
01/11/2022247,0 triệu €
26/06/2023255,0 triệu €
10/12/2023256,0 triệu €
27/03/2024256,0 triệu €
16/06/2024257,0 triệu €
08/12/2024268,0 triệu €
05/06/2025268,0 triệu €
04/09/20252710,0 triệu €
09/12/20252712,0 triệu €
25/05/20262713,0 triệu €
27/09/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2024Santos FC - SPBahia - BAHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
15/07/2023AS MonacoSantos FC - SPHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
01/08/2021LyonAS MonacoHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2021Stade Brestois 29LyonCho mượn—
11/01/2021LyonStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/06/2019Flamengo - RJLyonHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2019Santos FC - SPFlamengo - RJCho mượn—
06/02/2019Flamengo - RJSantos FC - SPChuyển nhượng—
01/01/2018CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com