Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jean David Beauguel

Viktoria Plzen BTiền đạoFRA
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jean David Beauguel là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Viktoria Plzen B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,91Bàn/90 phút
23Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Czech Third League2026-2027—114620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Czech Third League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201321100 nghìn €
10/02/201421300 nghìn €
02/09/201422300 nghìn €
13/10/201523300 nghìn €
17/03/201623250 nghìn €
02/08/201624200 nghìn €
18/12/201624250 nghìn €
09/06/201725250 nghìn €
20/12/201725200 nghìn €
13/07/201826200 nghìn €
28/10/201826450 nghìn €
29/12/201826750 nghìn €
29/04/201927900 nghìn €
24/06/2019271,2 triệu €
06/12/201927900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
09/07/202028950 nghìn €
26/12/2020281,0 triệu €
18/04/2021291,2 triệu €
24/06/2021291,5 triệu €
11/10/2021291,8 triệu €
25/12/2021292,0 triệu €
21/06/2022303,0 triệu €
01/12/2022303,0 triệu €
11/06/2023312,5 triệu €
14/12/2023312,0 triệu €
04/03/2024311,5 triệu €
03/06/202432700 nghìn €
10/12/202432500 nghìn €
02/04/202533400 nghìn €
05/06/202533250 nghìn €
22/09/202533200 nghìn €
21/12/202533175 nghìn €
23/03/202634125 nghìn €
19/05/20263475 nghìn €
16/09/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Free PlayerViktoria Plzen BChuyển nhượng—
16/08/2026SK Artis BrnoFree PlayerTrở lại—
01/09/2025Stal MielecSK Artis BrnoChuyển nhượng—
23/02/2025Qingdao West CoastStal MielecChuyển nhượng—
23/02/2024Al Wehda MeccaQingdao West CoastChuyển nhượng—
30/06/2022FC Viktoria PlzeňAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
31/12/2018FC ZlínFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
22/01/2017FK Dukla PrahaFC ZlínChuyển nhượng—
08/07/2014RKC WaalwijkFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
08/07/2013Free PlayerRKC WaalwijkChuyển nhượng—
13/12/2012Esperance Sportive de TunisFree PlayerTrở lại—
30/06/2012Toulouse FC IIEsperance Sportive de TunisChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh28
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com