
Javlon Guseynov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Tiểu sử Javlon Guseynov
Javlon Guseynov là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Persita Tangerang, mang quốc tịch Uzbekistan và 35 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng 360 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16, toàn bộ trong Liga 1 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2022. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 80 kg, thuận hai chân và có hợp đồng đến 29/06/2027 với Persita Tangerang.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 4,90 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 19/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/12/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/07/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/03/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 16/08/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/02/2024 | 32 | 275 nghìn € |
| 14/07/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 175 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực55