Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Carbonell Piserra

Zamora CFTiền đạo
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Javier Carbonell Piserra là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Zamora CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8540530012761%41%205,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/77 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Carbonell Piserra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEFvs PonferradinaH 1-190103319/1303/10—7,40
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ MirandesH 1-1781021010/1306/11—6,80
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaT 2-064103107/1303/6V7,50
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDT 1-074001006/1104/12—6,10
20/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD LugoB 1-211000005/601/1—6,40
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 2-116002213/402/4V6,70
07/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 1-212000002/200/3—6,40
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BH 1-160001015/1402/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222525 nghìn €
28/12/20222550 nghìn €
29/06/202326100 nghìn €
19/12/202326150 nghìn €
23/06/202427150 nghìn €
13/10/202427200 nghìn €
17/12/202427300 nghìn €
24/06/202528350 nghìn €
29/12/202528300 nghìn €
17/03/202628250 nghìn €
22/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com