Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javier Burrai

MillonariosThủ mônECU
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Javier Burrai là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
34Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—16161.4403471167%100%106,61
Cúp Colombia2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
34
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
216/322 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
62/166 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javier Burrai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-19030221/240——6,79
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-19000013/2401/1—6,29
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-19020016/230——6,37
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-29010022/290——6,13
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-19020012/260——6,04
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-09031017/220—V7,23
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-19070113/220——7,88
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-19041012/190——7,07
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-19000017/230——6,04
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-39031010/170——5,63

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 15 nghìn €2016: 15 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20132215 nghìn €
05/02/20162515 nghìn €
07/08/20162550 nghìn €
12/02/20172650 nghìn €
19/07/201827400 nghìn €
29/12/201828600 nghìn €
29/06/201928500 nghìn €
29/12/201929700 nghìn €
07/04/202029550 nghìn €
13/10/202030600 nghìn €
29/12/202030700 nghìn €
29/06/202130700 nghìn €
29/12/202131700 nghìn €
19/06/202231800 nghìn €
29/12/202232800 nghìn €
13/07/202332700 nghìn €
04/12/202333700 nghìn €
05/06/202433600 nghìn €
23/09/202433450 nghìn €
15/12/202434300 nghìn €
01/06/202534250 nghìn €
16/12/202535200 nghìn €
21/05/202635175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Sarmiento JuninMillonariosChuyển nhượng—
13/01/2026Talleres CordobaSarmiento JuninChuyển nhượng—
23/01/2025Barcelona SC(ECU)Talleres CordobaChuyển nhượng—
01/01/2020MacaraBarcelona SC(ECU)Hết hạn mượn 0.165M €165 nghìn €
09/07/2018Gimnasia JujuyMacaraChuyển nhượng—
13/08/2017Sarmiento JuninGimnasia JujuyChuyển nhượng—
03/01/2016Guillermo BrownSarmiento JuninChuyển nhượng—
30/06/2013Arsenal de SarandiGuillermo BrownChuyển nhượng—
30/06/2011Arsenal Fútbol Club U20Arsenal de SarandiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực63
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com