
Jarell Quansah
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị
Jarell Quansah là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bayer 04 Leverkusen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 458 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 87% | 31% | 1 | 0 | 6,61 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 96% | 37% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/247 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/25 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/35 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/84 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/65 | 0 | 0/4 | V | 7,09 |
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 1 | 4/8 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 45/51 | 3 | 4/12 | V | 5,98 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/76 | 0 | 5/8 | — | 7,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/39 | 1 | 1/4 | — | 7,73 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/42 | 3 | 3/7 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 1 | 1/5 | — | 6,85 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |