Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janos Uram

Vasas FCThủ mônHUN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Janos Uram là thủ môn 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Vasas FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janos Uram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 4-2dự bị000—0———
04/09/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 3-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 1-3dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1dự bị000—0———
14/08/2026VĐQG Hungary@ Budapest Honved FCT 2-1dự bị000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 5-0dự bị000—0———
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 0-0dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191725 nghìn €
29/10/20191850 nghìn €
27/07/202019175 nghìn €
23/01/202119175 nghìn €
31/05/202120150 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202221150 nghìn €
21/02/202322150 nghìn €
06/06/202322200 nghìn €
22/01/202422225 nghìn €
22/05/202423200 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
27/05/202524200 nghìn €
07/12/202524200 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €
13/09/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 222
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com