
János Szabó là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 70% | 52% | 3 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/307 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/84 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/80 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/46 | 4 | 6/15 | — | 5,50 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 25/38 | 1 | 6/10 | V | 6,83 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/52 | 3 | 6/9 | V | 5,40 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/28 | 0 | 6/13 | — | 6,11 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 6/9 | V | 6,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/65 | 4 | 7/13 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 3 | 5/11 | — | 6,36 |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/23 | 5 | 10/17 | V | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/09/2009 | 20 | 125 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 225 nghìn € |
| 31/07/2010 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2011 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/09/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/01/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/01/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/01/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 23/07/2014 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/02/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/07/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/10/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/01/2019 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/08/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/07/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 32 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực53