
János Hahn là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Paksi FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 227 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 27% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/40 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/29 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/6 | 1 | 2/8 | V | 6,64 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 4 | 5/13 | — | 5,52 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/07/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 02/02/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/07/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/11/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/08/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/10/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 650 nghìn € |
| 10/10/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2022 | Dunajska Streda | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Paksi FC | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/07/2014 | Puskas Akademia FC | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | Paksi FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Paksi FC U19 | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Paksi FC U17 | Paksi FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Paksi FC Youth | Paksi FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực45