
Janni Serra là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Aarhus AGF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
524Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
104Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 489 | 5 | 0 | 0 | 17 | 7 | 75% | 57% | 0 | 0 | 7,20 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/86 (75%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | H 1-1 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 8/16 | — | 7,90 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | T 3-0 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 4/9 | — | 7,80 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 6/8 | — | 6,31 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Skjold | T 6-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Nordsjaelland | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 12/13 | 0 | 2/6 | — | 6,42 |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | H 2-2 | 45 | 2 | 0 | 5 | 2 | 0 | 3/5 | 1 | 5/8 | — | 9,00 |
| 03/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 3/5 | — | 7,61 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/03/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/10/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 14/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/10/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | 1. FC Nürnberg | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Aarhus AGF | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Arminia Bielefeld | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Holstein Kiel | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Borussia Dortmund II | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | VfL Bochum 1848 | Borussia Dortmund II | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Borussia Dortmund II | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hannover 96 U17 | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | TSV Havelse Youth | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Hannover 96 Youth | TSV Havelse Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Bennigsen Youth | Hannover 96 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh25
- Thể lực45