
Jānis Ikaunieks
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jānis Ikaunieks là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Tiểu sử Jānis Ikaunieks
Jānis Ikaunieks là tiền vệ thi đấu cho Rigas Futbola Skola, quốc tịch Latvia, sinh ngày 16/02/1995 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Mùa 2026 ghi nhận 7 bàn thắng và 6 kiến tạo sau 26 trận tại VĐQG Latvia, cùng 3 trận tại Cúp Latvia. Tổng thời gian thi đấu là 2431 phút với điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.521Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
33/98Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Latvia | 2026 | — | 27 | 26 | 2.277 | 7 | 0 | 6 | 98 | 33 | 82% | 46% | 1 | 0 | 7,42 |
| Cúp Latvia | 2026 | — | 3 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Latvia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.277 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 33/98
- Sút trong vòng cấm
- 87
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 20/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 906/1100 (82%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 18/91 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/64 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 20 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 31
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/215 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 78
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 392
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp Latvia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 244 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | VĐQG Latvia | vs Grobina | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 49/61 | 0 | 4/9 | — | 6,73 |
| 25/10/2026 | VĐQG Latvia | @ Super Nova | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 32/38 | 1 | 5/14 | — | 6,26 |
| 19/10/2026 | VĐQG Latvia | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 5/12 | — | 7,40 |
| 15/10/2026 | VĐQG Latvia | vs Super Nova | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 40/52 | 1 | 4/5 | — | 9,10 |
| 11/10/2026 | VĐQG Latvia | vs Jelgava | T 4-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 33/39 | 1 | 5/9 | — | 8,30 |
| 13/09/2026 | VĐQG Latvia | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/37 | 2 | 4/13 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Latvia | vs FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 37/46 | 0 | 4/8 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Latvia | @ Ogre United | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 35/40 | 0 | 3/4 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Latvia | vs Riga FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/34 | 3 | 4/7 | — | 6,02 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2014 | 19 | 175 nghìn € |
| 13/11/2014 | 19 | 275 nghìn € |
| 13/01/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/02/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/05/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/01/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/03/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/11/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/11/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/11/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/11/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh34
- Thể lực49