
Janis Beks là thủ môn 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Tiểu sử Janis Beks
Janis Beks là thủ môn người Latvia, 23 tuổi, hiện thi đấu cho BFC Daugavpils. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 34 trận với 3060 phút và 108 lần cứu thua, điểm trung bình 6,36. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 03/07/2026, khi cầu thủ chuyển đến BFC Daugavpils từ Rigas Futbola Skola.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
108Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 108 | 17 | 37 | 58% | 83% | 0 | 0 | 6,97 |
| Latvian Cup | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 108
- Đấm bóng
- 17
- Băng ra (thành công / tổng)
- 27/29
- Bắt bóng bổng tốt
- 25
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/982 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 219/617 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/30 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 419
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 19/50 | 0 | 1/1 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 26/42 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | — | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 90 | 4 | 3 | 0 | 15/38 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 8 | 0 | 0 | 10/28 | 0 | — | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 17/29 | 0 | 2/2 | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/27 | 0 | — | — | 7,60 |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 21/36 | 0 | — | — | 6,60 |