
Jan Rajnoch là hậu vệ 45 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Motorlet Praha.
Tiểu sử Jan Rajnoch
Jan Rajnoch là hậu vệ thuộc câu lạc bộ SK Motorlet Praha, mang quốc tịch Cộng hòa Séc và hiện 45 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/09/1981, cao 186 cm, nặng 77 kg và thuận chân trái. Mức giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 2,0 triệu € vào năm 2012.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2007 | 25 | 650 nghìn € |
| 20/11/2007 | 26 | 800 nghìn € |
| 27/11/2007 | 26 | — |
| 15/05/2008 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2010 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2010 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2011 | 29 | 1,7 triệu € |
| 30/06/2011 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2012 | 30 | 1,6 triệu € |
| 18/06/2012 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2013 | 31 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2013 | 31 | 1,8 triệu € |
| 19/01/2014 | 32 | 1,5 triệu € |
| 16/04/2014 | 32 | 1,2 triệu € |
| 31/08/2014 | 32 | 900 nghìn € |
| 13/10/2015 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/03/2016 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/10/2016 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | TJ Jiloviste | Vsenorsky FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | SK Motorlet Praha | TJ Jiloviste | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sigma Olomouc | SK Motorlet Praha | Chuyển nhượng Free | — |
| 18/08/2014 | FC Slovan Liberec | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2014 | Adana Demirspor | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng Free | — |
| 04/08/2013 | Sivasspor | Adana Demirspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2011 | Ankaragucu | Sivasspor | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2010 | FK Mladá Boleslav | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | Energie Cottbus | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | FK Mladá Boleslav | Energie Cottbus | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/08/2006 | 1.FC Slovácko | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Bohemians Praha 1905 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2003 | Sparta Praha B | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2002 | SC Xaverov Horni Pocernice | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 02/09/2002 | Sparta Praha B | SC Xaverov Horni Pocernice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2002 | FK Mladá Boleslav | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 19/07/2001 | Sparta Praha B | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1997 | Sparta Praha (Youth) | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |