Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jan Minarik

MSK ZilinaHậu vệSVK
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jan Minarik là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MSK Zilina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1087870012085%65%306,48
Slovak Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 787 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/502 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
21/50 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
8
Phá bóng
42
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/40 (65%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jan Minarik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike ligavs Dunajska StredaB 2-3900000046/5212/5V5,90
11/10/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 2-2900000137/4811/2—6,67
19/09/2026Slovak Nike ligavs TrencinT 2-1900000067/7424/4—6,82
14/09/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaH 3-3900100133/4001/5V6,20
05/09/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaT 3-1900000136/4904/6V6,17
24/08/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoT 2-1900000057/6504/5—7,15
15/08/2026Slovak Nike liga@ Dukla Banska BystricaT 4-3900000050/5404/5—6,72
09/08/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 1-3900000084/9213/3—6,36
02/08/2026Slovak Nike liga@ MichalovceT 1-022000005/712/4—7,04
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ GKS KatowiceB 1-39000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171950 nghìn €
27/12/20172025 nghìn €
24/06/201921250 nghìn €
14/12/201922250 nghìn €
09/07/202022300 nghìn €
27/12/202023350 nghìn €
25/06/202123400 nghìn €
25/12/202124425 nghìn €
22/06/202224375 nghìn €
15/12/202225300 nghìn €
20/06/202325275 nghìn €
26/12/202326300 nghìn €
06/06/202426375 nghìn €
26/12/202427375 nghìn €
10/03/202527350 nghìn €
19/06/202527300 nghìn €
18/12/202528300 nghìn €
17/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2018MSK Zilina BMSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2016MSK Zilina U19MSK Zilina BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh63
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com