
Jan Kliment là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.
Tiểu sử Jan Kliment
Jan Kliment hiện chơi ở vị trí tiền đạo cho SK Sigma Olomouc, mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 01/09/1993 và 33 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 385 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 2,60. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2021). Cầu thủ cao 185 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Chuyển nhượng gần nhất vào SK Sigma Olomouc từ FC Viktoria Plzeň diễn ra ngày 30/06/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
178Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 52% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | V | 6,42 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/6 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 10/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ MFK Karviná | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 02/05/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/02/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/06/2019 | 25 | — |
| 06/01/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/04/2021 | 27 | 750 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 06/04/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/12/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 900 nghìn € |
| 22/09/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/03/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | SK Sigma Olomouc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Wisla Krakow | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1.FC Slovácko | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | VfB Stuttgart II | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Brondby IF | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 29/08/2016 | VfB Stuttgart | Brondby IF | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | FC Vysočina Jihlava | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2014 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh35
- Thể lực49