
Jan Hanus là thủ môn 38 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
20Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 499 | 12 | 3 | 6 | 78% | 80% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 8 | 1 | 1 | 73% | — | 0 | 0 | 7,41 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 499 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/135 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/44 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,41
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 5,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 2-3 | 90 | 8 | 1 | 1 | 22/30 | 0 | — | — | 7,41 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 14/21 | 0 | 2/2 | — | 7,31 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | — | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 5 | 2 | 2 | 15/26 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 6,02 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 120 | 1 | 0 | 2 | 23/34 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/07/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 25/10/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 24/12/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/08/2012 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/10/2015 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/04/2017 | 28 | 425 nghìn € |
| 09/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 30 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 31 | 500 nghìn € |
| 18/09/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2017 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SK Slavia Praha | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FC Vysočina Jihlava | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | SK Slavia Praha | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | SK Slavia Praha | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | FC Hradec Králové | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | SK Slavia Praha | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Hlucin | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 15/02/2010 | SK Slavia Praha | Hlucin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2009 | SK Sparta Krc | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 12/02/2009 | SK Slavia Praha B | SK Sparta Krc | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2003 | RMSK Cidlina Novy Bydzov Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 151
- Chỉ số 242
- Chỉ số 460
- Chỉ số 346