
Jan Buryan là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
273Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 167 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 0 | 106 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 68% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 167 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,58 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 275 nghìn € |
| 31/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | FC SILON Táborsko | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | FK Mladá Boleslav | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Mlada Boleslav Youth | FK Mlada Boleslav U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2014 | TJ Sokol Chotetov Youth | FK Mlada Boleslav Youth | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2013 | MFK Karvina Youth | TJ Sokol Chotetov Youth | Chuyển nhượng | — |