Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Vardy

BurnleyTiền đạoENG
39Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jamie Vardy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—522011005266%21%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Vardy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersB 1-261104209/1100/1—7,64
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticH 2-271001001/322/7—6,65
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 4-027000004/600/2—6,43
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyH 1-117000001/301/2—6,45
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityB 1-325000001/100/2—6,06
25/05/2026Serie Avs ComoB 1-490000003/503/9V6,00
18/05/2026Serie A@ UdineseT 1-088101108/1313/5—7,79
10/05/2026Serie Avs PisaT 3-0721011010/1702/4—7,76
04/05/2026Serie Avs LazioB 1-229002003/302/6—6,75
21/03/2026Serie A@ ParmaT 2-023010012/311/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 750 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/201225100 nghìn €
01/07/2012251,0 triệu €
01/03/2013261,0 triệu €
10/07/201326750 nghìn €
07/01/2014261,5 triệu €
11/08/2014272,0 triệu €
11/02/2015282,0 triệu €
30/06/2015284,5 triệu €
13/10/2015286,0 triệu €
08/02/20162912,0 triệu €
31/05/20162918,0 triệu €
31/07/20162920,0 triệu €
19/02/20173015,0 triệu €
27/06/20173015,0 triệu €
01/01/20183018,0 triệu €
27/05/20183120,0 triệu €
18/12/20183120,0 triệu €
12/06/20193220,0 triệu €
09/12/20193220,0 triệu €
07/04/20203316,0 triệu €
12/10/20203316,0 triệu €
17/03/20213410,0 triệu €
07/06/2021347,0 triệu €
22/12/2021345,0 triệu €
14/06/2022355,0 triệu €
02/11/2022354,0 triệu €
19/06/2023362,5 triệu €
26/10/2023362,0 triệu €
20/12/2023361,0 triệu €
23/05/2024371,0 triệu €
15/12/2024371,0 triệu €
29/05/2025381,0 triệu €
22/12/2025381,0 triệu €
28/05/2026391,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Free PlayerBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2026CremoneseFree PlayerTrở lại—
31/08/2025Leicester CityCremoneseChuyển nhượng—
30/06/2012Fleetwood TownLeicester CityHết hạn mượn 1.24M €1,2 triệu €
25/08/2011Halifax TownFleetwood TownHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
30/06/2010Stocksbridge Park SteelsHalifax TownHết hạn mượn 0.0184M €18 nghìn €
30/06/2003Sheffield Wednesday U18Stocksbridge Park SteelsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh26
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com