
Jamie Vardy là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Burnley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 201 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 66% | 21% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/11 | 0 | 0/1 | — | 7,64 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/7 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Watford | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/9 | V | 6,00 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 88 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 3/5 | — | 7,79 |
| 10/05/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 2/4 | — | 7,76 |
| 04/05/2026 | Serie A | vs Lazio | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/6 | — | 6,75 |
| 21/03/2026 | Serie A | @ Parma | T 2-0 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2012 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/07/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/01/2014 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 4,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 28 | 6,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 18,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 20,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 30 | 15,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 30 | 15,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 30 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 31 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 31 | 20,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 32 | 20,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 32 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 16,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 33 | 16,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 34 | 10,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 34 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 34 | 5,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 35 | 5,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 35 | 4,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 36 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 36 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 36 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 38 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 39 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Free Player | Burnley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Cremonese | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | Leicester City | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fleetwood Town | Leicester City | Hết hạn mượn 1.24M € | 1,2 triệu € |
| 25/08/2011 | Halifax Town | Fleetwood Town | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 30/06/2010 | Stocksbridge Park Steels | Halifax Town | Hết hạn mượn 0.0184M € | 18 nghìn € |
| 30/06/2003 | Sheffield Wednesday U18 | Stocksbridge Park Steels | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh26
- Thể lực43