Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Lawrence

Oud-Heverlee LeuvenHậu vệGER
23Tuổi
201Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jamie Lawrence là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—554500002082%58%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/294 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/43 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
10
Phá bóng
40
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/53 (58%)
Không chiến thắng / thua
18 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Lawrence · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Union Saint-GilloiseH 1-1900000127/4006/11V6,21
19/09/2026VĐQG Bỉvs RAAL La LouvièreT 2-0900000058/6512/5—7,56
13/09/2026VĐQG Bỉvs Cercle BruggeH 1-1900000034/4539/12—6,76
07/09/2026VĐQG Bỉ@ SK BeverenB 0-3900000050/6336/13V5,82
04/09/2026VĐQG Bỉ@ KAA GentB 0-1900020073/8118/12—6,88
30/08/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiB 1-3dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-2900000139/4316/10V5,25
09/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzH 1-1900020112/1804/6—6,93
02/05/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKB 0-4620000013/2023/6V4,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202018350 nghìn €
19/01/202118450 nghìn €
13/06/202118500 nghìn €
19/09/202118700 nghìn €
14/12/202119800 nghìn €
26/06/2022191,0 triệu €
29/11/202220800 nghìn €
27/06/202320800 nghìn €
14/12/202321700 nghìn €
21/03/202421500 nghìn €
05/06/202421500 nghìn €
16/12/202422500 nghìn €
05/06/202522500 nghìn €
21/12/202523600 nghìn €
25/05/202623700 nghìn €
07/10/2026231,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026WSG TirolOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
01/07/2024Bayern Munchen IIWSG TirolChuyển nhượng—
29/06/20241. FC MagdeburgBayern Munchen IICho mượn—
30/06/2022Bayern Munchen II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2020Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2019Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Kirchheimer SC YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh75
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com