
Jamie Lawrence là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 82% | 58% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/294 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/43 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/40 | 0 | 6/11 | V | 6,21 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/65 | 1 | 2/5 | — | 7,56 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/45 | 3 | 9/12 | — | 6,76 |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 3 | 6/13 | V | 5,82 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/81 | 1 | 8/12 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 1 | 6/10 | V | 5,25 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/6 | — | 6,93 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 3/6 | V | 4,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 19/01/2021 | 18 | 450 nghìn € |
| 13/06/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 19/09/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | WSG Tirol | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Bayern Munchen II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | 1. FC Magdeburg | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Bayern Munchen II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kirchheimer SC Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh75
- Thể lực65