
Jakub Uhrincat là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Hradec Králové.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.025Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 935 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 69% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 935 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/498 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/54 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/65 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/23 | 1 | 2/6 | V | 6,87 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 4/4 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/87 | 3 | 4/6 | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/91 | 1 | 5/7 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 2 | 2/3 | — | 6,96 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 3 | 5/10 | — | 6,06 |
| 02/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/56 | 2 | 6/7 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/6 | — | 6,69 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 120 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 48/53 | 2 | 6/10 | — | 8,07 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sparta Praha B | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dukla Banska Bystrica | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sparta Praha B | Dukla Banska Bystrica | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Dukla Banska Bystrica | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | MFK Ruzomberok U19 | Dukla Banska Bystrica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | MFK Dukla Banska Bystrica U19 | MFK Ruzomberok U19 | Cho mượn | — |
| 18/02/2020 | MFK Ruzomberok U19 | MFK Dukla Banska Bystrica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MFK Ruzomberok U17 | MFK Ruzomberok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2017 | Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017) | MFK Ruzomberok U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực52