
Jakub Szumski là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Iğdır FK.
Tiểu sử Jakub Szumski
Jakub Szumski là thủ môn hiện thi đấu cho Iğdır FK, mang quốc tịch Ba Lan và 34 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/03/1992, cao 194 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Jakub Szumski đã ra sân 9 trận với 810 phút thi đấu, 26 lần cứu thua và điểm trung bình 6,79. Hợp đồng hiện hành có hiệu lực đến 29/06/2027, còn giá trị thị trường là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 400 nghìn € vào năm 2021. Chuyển nhượng gần nhất là từ Sakaryaspor sang Iğdır FK ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
32Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 32 | 5 | 10 | 68% | 80% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 32
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/350 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/159 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | — | — | 7,98 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 0 | — | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 12/22 | 0 | — | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | T 1-0 | 90 | 1 | 3 | 0 | 15/25 | 0 | 3/4 | — | 7,02 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/36 | 0 | — | — | 7,06 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | T 4-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 6,69 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 9/30 | 0 | — | — | 7,58 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/35 | 0 | — | — | 6,97 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/09/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/03/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 29 | 375 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 375 nghìn € |
| 26/09/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 14/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Sakaryaspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Samsunspor | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Erzurumspor FK | Samsunspor | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 11/01/2021 | Rakow Czestochowa | Erzurumspor FK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/01/2018 | Legia Warszawa | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Legia Warszawa | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2015 | Piast Gliwice | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2013 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 29/06/2013 | Piast Gliwice | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 30/07/2012 | Legia Warszawa | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 160
- Chỉ số 246
- Chỉ số 451
- Chỉ số 351