
Jakub Řezníček
Tiền đạoCZE
38Tuổi
184Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jakub Řezníček là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch CZE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2007 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/11/2007 | 19 | — |
| 15/05/2008 | 19 | 550 nghìn € |
| 14/01/2009 | 20 | 700 nghìn € |
| 03/09/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/10/2010 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/08/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/11/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/09/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/05/2014 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/10/2015 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/03/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/08/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/06/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 20/12/2017 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/07/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 29/12/2018 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 06/12/2019 | 31 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 525 nghìn € |
| 09/07/2020 | 32 | 650 nghìn € |
| 26/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/04/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/12/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 34 | 250 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 22/09/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực41