Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Kolar

FC ZlínHậu vệCZE
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Jakub Kolar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—553640001185%73%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/157 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/25 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/30 (73%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Kolar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-316000007/702/2—6,04
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3900011043/4814/4—6,67
22/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1900000023/2907/7—6,89
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 2-3780000024/3103/6—5,59
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-2900000037/4216/11—6,66
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 1-0901011018/2638/10—7,70
16/05/2026VĐQG Séc@ FC Baník OstravaB 0-2900000014/1901/4—6,16
12/05/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 2-4dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavH 1-1900000132/4203/5—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20191925 nghìn €
06/12/201919100 nghìn €
09/07/202020150 nghìn €
26/12/202020150 nghìn €
24/06/202121150 nghìn €
25/12/202121150 nghìn €
21/06/202222150 nghìn €
28/09/202222225 nghìn €
13/12/202222325 nghìn €
19/06/202323350 nghìn €
19/12/202323350 nghìn €
04/06/202424275 nghìn €
26/09/202424200 nghìn €
19/12/202424175 nghìn €
16/06/202525225 nghìn €
21/12/202525275 nghìn €
19/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Zlin BFC ZlínChuyển nhượng—
30/06/2019Tescoma Zlin U19Zlin BChuyển nhượng—
30/06/2016FC Zlin U17Tescoma Zlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Zlin YouthFC Zlin U17Chuyển nhượng—
01/04/2009FC Slusovice YouthFC Zlin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com