
Jakub Kolar là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 364 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 73% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/157 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/30 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/2 | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/48 | 1 | 4/4 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 7/7 | — | 6,89 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 3/6 | — | 5,59 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 6/11 | — | 6,66 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/26 | 3 | 8/10 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | VĐQG Séc | @ FC Baník Ostrava | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 12/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/42 | 0 | 3/5 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 325 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Zlin B | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tescoma Zlin U19 | Zlin B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Zlin U17 | Tescoma Zlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Zlin Youth | FC Zlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2009 | FC Slusovice Youth | FC Zlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh69
- Thể lực53