Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakub Cernin

FC ZlínHậu vệCZE
27Tuổi
199Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Jakub Cernin là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
894Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
447Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10108942008269%51%416,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/390 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
43/117 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
10
Phá bóng
67
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/91 (51%)
Không chiến thắng / thua
27 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakub Cernin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-197001009/2111/5Đ5,28
20/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecH 1-190000008/1325/9V6,24
13/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-2900000019/3000/5—5,81
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-3901011044/61012/21—7,18
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3901021146/6606/18—6,50
22/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-1770010016/2401/2—6,59
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 2-3900000037/5326/7—5,72
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-2900020134/4707/10V5,76
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-3900010127/3911/4—5,27
25/07/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-1900000030/3648/10—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 325 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20192050 nghìn €
09/07/202021100 nghìn €
26/12/202021100 nghìn €
24/06/202122100 nghìn €
25/12/202122100 nghìn €
21/06/202223150 nghìn €
13/12/202223200 nghìn €
19/06/202324225 nghìn €
19/12/202324225 nghìn €
26/03/202425300 nghìn €
04/06/202425300 nghìn €
26/09/202425250 nghìn €
19/12/202425250 nghìn €
16/06/202526250 nghìn €
22/09/202526275 nghìn €
21/12/202526325 nghìn €
19/05/202627325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com