
Jakob Napoleon Romsaas
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Jakob Napoleon Romsaas là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo RC Sporting Charleroi.
Tiểu sử Jakob Napoleon Romsaas
Jakob Napoleon Romsaas sinh ngày 16/05/2004, là tiền đạo 22 tuổi của RC Sporting Charleroi và mang quốc tịch Na Uy. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 647 phút thi đấu, ghi 1 bàn thắng và 3 pha kiến tạo, cùng điểm trung bình 7,17. Ở VĐQG Bỉ, cầu thủ đã có 8 trận, 1 bàn và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
647Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
647Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 642 | 1 | 0 | 3 | 16 | 7 | 84% | 47% | 0 | 0 | 7,22 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/283 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/19 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/84 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/43 | 0 | 4/8 | — | 6,58 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 30/31 | 1 | 3/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 34/39 | 2 | 4/11 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 33/41 | 2 | 7/16 | — | 7,32 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Kortrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 28/38 | 4 | 8/15 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/42 | 3 | 9/16 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ KVSK Lommel | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 37/42 | 1 | 4/7 | — | 7,06 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 17/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Feyenoord | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 4/7 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |