Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Meierhofer

Grazer AKThủ mônAUT
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jakob Meierhofer là thủ môn 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—000000——00—
Bundesliga Áo2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Meierhofer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 2-2dự bị000—0———
12/09/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 2-1dự bị000—0———
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0dự bị000—0———
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1dự bị000—0———
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8dự bị000—0———
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1dự bị000—0———
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3dự bị000—0———
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-0dự bị000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: —2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20151725 nghìn €
28/12/20151825 nghìn €
31/05/20161825 nghìn €
21/12/20161925 nghìn €
01/06/20171925 nghìn €
01/09/201719—
04/07/20192125 nghìn €
02/12/20192250 nghìn €
30/07/20202250 nghìn €
18/12/20202375 nghìn €
25/05/20212375 nghìn €
30/11/202124175 nghìn €
24/05/202224200 nghìn €
16/11/202225200 nghìn €
04/06/202325300 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
27/05/202426350 nghìn €
16/12/202427400 nghìn €
16/03/202527300 nghìn €
05/06/202527250 nghìn €
21/09/202527300 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
09/03/202628200 nghìn €
25/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2020LafnitzGrazer AKChuyển nhượng—
30/06/2019Bad GleichenbergLafnitzChuyển nhượng—
30/06/2018Admira Wacker IIBad GleichenbergChuyển nhượng—
30/06/2017Admira WackerAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Admira Wacker Mödling U19Admira WackerChuyển nhượng—
30/06/2013JAZ GU-SüdAKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2012USV Vasoldsberg YouthJAZ GU-SüdChuyển nhượng—
21/02/2012SV Gössendorf YouthUSV Vasoldsberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 145
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com