
Jakob Meierhofer là thủ môn 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 28/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/09/2017 | 19 | — |
| 04/07/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/03/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2020 | Lafnitz | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bad Gleichenberg | Lafnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Admira Wacker II | Bad Gleichenberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Admira Wacker | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JAZ GU-Süd | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | USV Vasoldsberg Youth | JAZ GU-Süd | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | SV Gössendorf Youth | USV Vasoldsberg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 145
- Chỉ số 247
- Chỉ số 453
- Chỉ số 357