
Bad Gleichenberg
AustriaHLV Christoph GillhoferSân Bad Gleichenberg ArenaGiá trị 25 nghìn €
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Zan Rosker | Thủ môn | 27 |
| 1 | Daniel Bartosch | Thủ môn | 36 |
| 21 | Rudolf Lang | Thủ môn | 25 |
| 12 | Maximilian Kohlfurst | Hậu vệ | — |
| 14 | Michael Hochleitner | Hậu vệ | 31 |
| 18 | David Immanuel Otter | Hậu vệ | 34 |
| 20 | Philipp Stuber Hamm | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Dugaxhin Shabani | Tiền vệ | 25 |
| 5 | Paul Sarac | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Michael Krenn | Tiền vệ | 29 |
| 10 | Nico Zurngast | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Jonas Trummer | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Raphael Wien | Tiền vệ | 22 |
| 2 | Sebastian Schadler | Tiền đạo | 22 |
| 8 | Dennis Rodiga | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Nino Köpf | Tiền đạo | — |
| 9 | Philipp Wendler | Tiền đạo | 35 |
| 16 | Sascha-Martin Fischl | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Sandro Schleich | Tiền đạo | 33 |
| — | Leon Sres | Không rõ | 34 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Bad Gleichenberg có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bad Gleichenberg có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Bad Gleichenberg?
- HLV trưởng là Christoph Gillhofer (AUT, 34 tuổi); sân nhà Bad Gleichenberg Arena tại Bad Gleichenberg, sức chứa 2.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).