Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Kindberg

KalmarThủ mônSWE
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jakob Kindberg là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Kalmar.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
23Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—77630235768%66%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/238 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/112 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Kindberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-1dự bị000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-1dự bị000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyB 0-4dự bị000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgB 2-3dự bị000—0———
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenH 1-1dự bị000—0———
25/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFT 2-1dự bị000—0———
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFH 2-29011122/3201/1—6,14
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2dự bị000—0———
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0dự bị000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/20222850 nghìn €
13/12/202228100 nghìn €
26/06/202329100 nghìn €
07/12/202329150 nghìn €
12/06/202430150 nghìn €
19/12/202430150 nghìn €
17/06/202531150 nghìn €
18/11/202531150 nghìn €
28/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2022Orebro Syrianska IFKalmarChuyển nhượng—
12/01/2021Karlslunds IF FKOrebro Syrianska IFChuyển nhượng—
31/12/2017IFK KumlaKarlslunds IF FKChuyển nhượng—
07/01/2015IK SturehovIFK KumlaChuyển nhượng—
31/12/2010UnknownIK SturehovChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com