
Jakob Haugaard là thủ môn 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Tromso IL.
Tiểu sử Jakob Haugaard
Jakob Haugaard là thủ môn mang quốc tịch Denmark, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Tromso IL. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 27 trận với 2371 phút thi đấu, thực hiện 61 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,37. Thông số thể hình gồm chiều cao 197 cm và cân nặng 87 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, mức cao nhất là 1,0 triệu € (2017), và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.101Phút
52Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.011 | 52 | 2 | 16 | 70% | 90% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 52
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 739/1054 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 218/523 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 316
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 45/61 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/49 | 0 | — | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/37 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/46 | 0 | — | — | 6,54 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 0 | — | — | 5,79 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 32/44 | 1 | 2/2 | — | 6,80 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 14/39 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 3 | 27/48 | 0 | — | — | 7,56 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | — | — | 5,14 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/08/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 08/02/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 31/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 08/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2023 | AIK | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Tromso IL | AIK | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | AIK | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Free Player | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stoke City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2017 | Wigan Athletic | Stoke City | Cho mượn | — |
| 06/01/2017 | Stoke City | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Midtjylland | Stoke City | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2011 | AB Akademisk | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Akademisk Boldklub Youth | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Akademisk Boldklub Youth | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Brondby IF U17 | Akademisk Boldklub Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 152
- Chỉ số 253
- Chỉ số 458
- Chỉ số 368