
Jairo Rodrigues là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sông Lam Nghệ An.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
186Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 186 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 186 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/04/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | — |
| 29/09/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/09/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 13/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 22/02/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/11/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/01/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Hoang Anh Gia Lai | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Khatoco Khanh Hoa | Hoang Anh Gia Lai | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Bengaluru United | Khatoco Khanh Hoa | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Free player | FC Bengaluru United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Corvinul Hunedoara | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2021 | GD Fabril Barreiro | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Free player | GD Fabril Barreiro | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2019 | Kerala Blasters FC | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2019 | Free player | Kerala Blasters FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2019 | Persela Lamongan | Free player | Trở lại | — |
| 11/02/2019 | Montedio Yamagata | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Free player | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 21/11/2017 | Sepahan | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2017 | FC Neftci Baku | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Clube Desportivo Trofense | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Botev Vratsa | Clube Desportivo Trofense | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
| 10/08/2012 | América FC (Teófilo Otoni) | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Santos FC U20 | América FC (Teófilo Otoni) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Goiás Esporte Clube U20 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |