Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jacob Andersen

Aarhus AGFHậu vệDEN
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Jacob Andersen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—1044440004085%42%005,73
Danish Cup2026-2027—119000000——106,30
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000065%33%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/255 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/52 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/20 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jacob Andersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-145000009/1633/4—6,40
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1900000013/2023/9—5,92
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-01000012/20———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-26000002/30——6,10
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-19000000—0—V6,30
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2480000013/1713/6—6,61
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2190000023/2900/2—6,14
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2900020225/2827/15—6,29
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2290000014/1501/4—5,99
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-3900000052/5700/4—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202319200 nghìn €
20/12/202319300 nghìn €
09/06/202420250 nghìn €
08/12/202420400 nghìn €
15/06/202521400 nghìn €
14/12/202521400 nghìn €
24/05/202622400 nghìn €
01/10/202622500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Aarhus AGF U19Aarhus AGFChuyển nhượng—
30/06/2021AGF Aarhus YouthAarhus AGF U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com