
Jack Stacey là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Norwich City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
868Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
868Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 688 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 75% | 57% | 2 | 0 | 6,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 66% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/225 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/21 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/77 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/63 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 8 | 10/14 | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 3/9 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/25 | 5 | 11/15 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Bolton Wanderers | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 2 | 3/5 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester City | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | B 3-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/6 | V | 5,20 |
| 10/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/25 | 5 | 8/11 | V | 6,02 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 2 | 2/6 | — | 6,51 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 2 | 4/8 | — | 6,61 |