
Jack Leitch là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Edinburgh City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.345Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
10/16Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 875 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | — | — | 3 | 0 | 6,32 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | — | — | 2 | 0 | 6,98 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 192 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | — | — | 2 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 875 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,66 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | T 7-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Queen of South | H 1-1 | 58 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 7,95 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,70 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Hamilton Academical F.C. | T 1-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,85 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/11/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/10/2017 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | East Kilbride FC | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stirling Albion | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Peterhead | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | Airdrie United | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2016 | Motherwell | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Motherwell FC U20 | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | Chuyển nhượng | — |