
Jabar Sharza
Tiền đạoAFG
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Jabar Sharza là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AFG.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/11/2024 | Ariana | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2024 | Bronshoj | Free Player | Trở lại | — |
| 09/03/2024 | Ariana | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2023 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Ariana | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2022 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2022 | Persela Lamongan | Free Player | Trở lại | — |
| 01/04/2022 | Persiraja Banda Aceh | Persela Lamongan | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Persela Lamongan | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Free Player | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | HIFK | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2019 | Free Player | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Fremad Amager | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2017 | AB Akademisk | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Bronshoj | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Gentofte VI | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Lyngby BK U19 | Gentofte VI | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Lyngby BK Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |