
Jabar Sharza
Tiền đạoAFG
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Jabar Sharza là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch AFG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 6/14 | — | 6,86 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Ấn Độ | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Mông Cổ | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/08/2015 | 21 | — |
| 11/08/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/05/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/03/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 09/10/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/03/2026 | 31 | 50 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/11/2024 | Ariana | Abu Muslim FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2024 | Bronshoj | Free Player | Trở lại | — |
| 09/03/2024 | Ariana | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2023 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2023 | Ariana | Free Player | Trở lại | — |
| 27/08/2022 | Free Player | Ariana | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2022 | Persela Lamongan | Free Player | Trở lại | — |
| 01/04/2022 | Persiraja Banda Aceh | Persela Lamongan | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Persela Lamongan | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2021 | Free Player | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2021 | HIFK | Free Player | Trở lại | — |
| 21/07/2019 | Free Player | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Fremad Amager | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2017 | AB Akademisk | Fremad Amager | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Bronshoj | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2015 | Gentofte VI | Bronshoj | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | Lyngby BK U19 | Gentofte VI | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | Lyngby BK Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |