
J. van Beijeren là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Tiểu sử J. van Beijeren
J. van Beijeren là tiền vệ của AZ Alkmaar (nữ), sinh ngày 30/10/2004 và đang 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 501 phút thi đấu, ghi 4 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình đạt 5,95. Tại giải Eredivisie (nữ) cùng mùa, số liệu tương ứng là 5 trận, 4 bàn và 1 kiến tạo. Trong Netherlands Women's Dutch Cup mùa 2025-2026, cầu thủ có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 411 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 56% | 47% | 2 | 0 | 7,14 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/116 (56%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/16 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/26 | 2 | 6/7 | V | 8,05 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 4/14 | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/26 | 3 | 10/17 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 7 | 2 | 2 | 23/36 | 0 | 3/10 | — | 8,24 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/9 | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/4 | — | 5,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 28/41 | 2 | 4/6 | V | 7,68 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 3 | 3/5 | V | 7,20 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |