
J. van Beijeren là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo AZ Alkmaar (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 411 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 56% | 47% | 2 | 0 | 7,14 |
| Netherlands Women's Dutch Cup | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/116 (56%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/16 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/48 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Netherlands Women's Dutch Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/01/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-5 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/26 | 2 | 6/7 | V | 8,05 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/22 | 1 | 4/14 | V | 6,30 |
| 22/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/26 | 3 | 10/17 | — | 7,22 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 7 | 2 | 2 | 23/36 | 0 | 3/10 | — | 8,24 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 2/9 | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 1/4 | — | 5,47 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | B 1-5 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 8 | 28/41 | 2 | 4/6 | V | 7,68 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 29/32 | 3 | 3/5 | V | 7,20 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 6,26 |