
J. Mumbongo
Tiền đạoSWE
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị
J. Mumbongo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,76 |
| 25/04/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Scottish League Two | @ East Kilbride | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Scottish League Two | @ Dumbarton | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Annan Athletic FC | Wythenshawe Amateurs AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dumbarton | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Hamilton Academical F.C. | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Queen of South | Hamilton Academical F.C. | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Hamilton Academical F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2023 | Free Player | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Tranmere Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 27/07/2022 | Burnley U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Accrington Stanley | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Burnley U23 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2019 | Free Player | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Verona Youth | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2018 | Utsiktens BK | Verona Youth | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 15/02/2018 | BK Häcken U19 | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Örgryte IS U17 | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |