
Ivan Matiushenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
1.813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 19 | 1.723 | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 80% | 49% | 6 | 0 | 6,30 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.723 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 537/665 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/50 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/198 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 73
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/7 | V | 5,62 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/22 | 3 | 6/11 | — | 6,10 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 40/49 | 0 | 4/6 | — | 6,80 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 1 | 8/16 | — | 6,33 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 2/2 | — | 6,30 |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 25/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 5 | 9/12 | V | 6,19 |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/6 | V | 6,40 |