
Ivan Fiolić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/5 | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Besiktas JK | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | V | 5,55 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | B 0-5 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/09/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/10/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/03/2018 | 21 | 1,4 triệu € |
| 10/09/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 05/01/2020 | 23 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 725 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 21/03/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 950 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 17/12/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | HNK Gorica | Kauno Zalgiris | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free Player | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2024 | NK Osijek | Tianjin Jinmen Tiger | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Racing Genk | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Cracovia Krakow | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 04/02/2020 | Racing Genk | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | AEK Larnaca | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 05/08/2019 | Racing Genk | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | Dinamo Zagreb | Racing Genk | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 09/02/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2017 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb II | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |