Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Fiolić

Kauno ZalgirisTiền vệCRO
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ivan Fiolić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
100Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—111000000100%—00—
Lithuanian Cup2026—119000000——00—
Lithuanian A Lyga 2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Lithuanian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Fiolić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-056001006/1113/5—6,90
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-311000002/400/3V5,55
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebB 1-23300000—0——5,60
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Dinamo ZagrebB 0-53300000—0——6,20
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KI KlaksvikH 0-02200000—0——6,40
23/05/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 0-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 2-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,4 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 950 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/201518250 nghìn €
13/09/201519250 nghìn €
13/03/201619800 nghìn €
13/09/2016201,5 triệu €
12/03/2017201,5 triệu €
22/10/2017211,5 triệu €
17/03/2018211,4 triệu €
10/09/2018221,5 triệu €
26/12/2018221,5 triệu €
09/06/2019231,3 triệu €
05/01/202023900 nghìn €
07/04/202023725 nghìn €
18/01/202124600 nghìn €
20/05/202125600 nghìn €
29/12/202125850 nghìn €
21/03/2022251,2 triệu €
05/06/2022261,2 triệu €
07/11/202226950 nghìn €
05/06/202327850 nghìn €
17/12/202327850 nghìn €
04/03/202427750 nghìn €
03/06/202428700 nghìn €
15/10/202428600 nghìn €
30/03/202528400 nghìn €
08/06/202529300 nghìn €
21/12/202529200 nghìn €
28/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2026HNK GoricaKauno ZalgirisChuyển nhượng—
16/01/2025Free PlayerHNK GoricaChuyển nhượng—
03/07/2024Tianjin Jinmen TigerFree PlayerTrở lại—
03/01/2024NK OsijekTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
19/07/2021Racing GenkNK OsijekChuyển nhượng—
29/06/2021Cracovia KrakowRacing GenkCho mượn—
04/02/2020Racing GenkCracovia KrakowChuyển nhượng—
03/02/2020AEK LarnacaRacing GenkCho mượn—
05/08/2019Racing GenkAEK LarnacaChuyển nhượng—
27/08/2018Dinamo ZagrebRacing GenkHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
09/02/2017NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebChuyển nhượng—
17/01/2017Dinamo ZagrebNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
30/08/2016NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo Zagreb IINK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
14/07/2014Dinamo Zagreb U19Dinamo Zagreb IIChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Dinamo Zagreb YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com