Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan

Remo - PAThủ mônBRA
29Tuổi
195Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Ivan là thủ môn 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Remo - PA.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
8Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—2218084775%100%007,65
Copa do Brasil2026—000000——00—
Brazilian Copa Verde——330000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,65

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/32 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Brazilian Copa Verde · 3 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-19042113/180——7,66
11/10/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJH 0-0dự bị000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RSH 1-1dự bị000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2dự bị000—0———
15/09/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 1-2dự bị000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-1dự bị000—0———
01/09/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRB 2-3dự bị000—0———
23/08/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 1-2dự bị000—0———
18/08/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSH 1-1dự bị000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020222,5 triệu €
07/04/2020222,0 triệu €
11/08/2021242,5 triệu €
05/04/2022242,5 triệu €
20/11/2022251,8 triệu €
06/04/2023251,8 triệu €
24/07/2023261,8 triệu €
10/12/2023261,8 triệu €
27/03/2024261,5 triệu €
16/06/2024261,5 triệu €
08/12/2024271,3 triệu €
05/06/2025271,3 triệu €
09/12/2025281,3 triệu €
25/05/2026281,0 triệu €
27/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Internacional - RSRemo - PAChuyển nhượng—
06/01/2024Corinthians - SPInternacional - RSHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
30/12/2023Vasco da Gama Saf - RJCorinthians - SPCho mượn—
09/01/2023Corinthians - SPVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
08/01/2023Zenit St. PetersburgCorinthians - SPCho mượn—
17/07/2022Corinthians - SPZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
30/01/2022Ponte PretaCorinthians - SPHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2014Ponte Preta (Youth)Ponte PretaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 461
  • Chỉ số 248
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 344
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com