
István Bognár là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
415Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 415 | 2 | 0 | 4 | 14 | 7 | 70% | 36% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/209 (70%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/33 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | 1/4 | — | 5,88 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 8/12 | 1 | 1/1 | — | 8,10 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 44/64 | 2 | 4/7 | — | 6,54 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 3/6 | — | 6,93 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 12/17 | 1 | 3/6 | — | 6,81 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 18/28 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/08/2011 | 20 | 75 nghìn € |
| 05/01/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 15/09/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/07/2013 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/02/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/07/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/10/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 06/01/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Paksi FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aris Limassol | Paksi FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Paksi FC | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2020 | MTK Budapest | Paksi FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Mezokovesd Zsory FC | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Ferencvarosi TC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Diosgyor VTK | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2014 | Mezokovesd Zsory FC | Diosgyor VTK | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | Ujpest FC | Mezokovesd Zsory FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2010 | Kubala Akadémia (Vasas U19) | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2007 | MTK Budapest U17 | Kubala Akadémia (Vasas U19) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật65
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực42