
Ismael Santana Vera là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Logrones.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
640Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 640 | 3 | 0 | 0 | 14 | 7 | 78% | 32% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 640 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/201 (78%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/37 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cultural Leonesa | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 13/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CD Lugo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 2-1 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 17/19 | 0 | 0/2 | V | 8,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 5-3 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 7,80 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Pontevedra | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/20 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Ourense | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/24 | 0 | 3/7 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Zamora CF | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/33 | 1 | 2/6 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Extremadura UD | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 19/24 | 1 | 1/6 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Valencia CF Mestalla | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | UD Logrones | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Valencia CF Mestalla | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia CF Youth | Valencia U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Las Palmas Yout | Valencia CF Youth | Chuyển nhượng | — |