Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Ahmed Hawsawi

Neom SCHậu vệKSA
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Islam Ahmed Hawsawi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—975990012086%60%006,08
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11450000089%100%006,44
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/278 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/68 (60%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/19 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Ahmed Hawsawi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900000133/3828/9—7,36
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemH 1-1900000142/4816/14—6,29
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehT 4-2760110333/3729/12—7,22
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalT 2-01000001/100/1——
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejT 3-0820000038/4538/14—7,07
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al RiyadhB 0-1650000022/2502/6—6,65
24/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 0-2150000112/1303/3—6,45
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FaisalyT 2-0900000027/3412/4—6,95
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al FaisalyT 3-1450000017/1912/2—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 425 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20222025 nghìn €
11/06/202321300 nghìn €
14/12/202321300 nghìn €
03/06/202422425 nghìn €
12/12/202422400 nghìn €
23/06/202523400 nghìn €
17/12/202523350 nghìn €
03/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2024Al Wehda MeccaNeom SCHết hạn mượn 1.22M €1,2 triệu €
30/06/2021Al-Wehda FC U23 (-2024)Al Wehda MeccaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh54
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com