
Isak Vural là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pisa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
287Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 60% | 2 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/84 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Mantova | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Fiorentina | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs ACD Virtus Entella | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 4/9 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Padova | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 28/36 | 1 | 9/12 | V | 6,54 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Empoli | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/21 | 0 | 5/10 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 4,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Frosinone | Pisa | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 31/01/2024 | Hammarby | Frosinone | Hết hạn mượn 1.325M € | 1,3 triệu € |
| 02/03/2023 | Fenerbahce | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2023 | Hammarby | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 03/02/2023 | Fenerbahce | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2022 | Benfica Sad U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2018 | Hammarby IF Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Sant Cugat FC U19 | Hammarby IF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực34