
Isak Vadebu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Tiểu sử Isak Vadebu
Isak Vadebu thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Tromso IL; cầu thủ mang quốc tịch Norway, sinh ngày 10/08/2003 và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận với 2030 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,49. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Cao 185 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.760Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1760Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 18 | 1.670 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.670 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1066/1212 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/109 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/160 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 48
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 3 | 7/11 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 107/117 | 0 | 3/10 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/46 | 3 | 6/11 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/88 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 73/82 | 1 | 2/3 | — | 7,51 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 1/4 | — | 5,78 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 5/10 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 3 | 8/11 | — | 6,26 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/09/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực55