Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Pettersson

ElfsborgThủ mônSWE
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Isak Pettersson là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.

Tiểu sử Isak Pettersson

Isak Pettersson là thủ môn thi đấu cho Elfsborg, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 06/06/1997 và 29 tuổi. Cao 180 cm, nặng 80 kg, thuận chân trái. Mùa 2026, Isak Pettersson ra sân 23 trận với 2070 phút thi đấu và thực hiện 64 cứu thua tại Allsvenskan Thụy Điển. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/01/2024, từ Stabaek đến Elfsborg, và hợp đồng hiện có hạn đến 30/12/2026. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2019).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
67Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—24242.16067203675%66%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
67
Đấm bóng
20
Băng ra (thành công / tổng)
14/14
Bắt bóng bổng tốt
14

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
814/1079 (75%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
130/391 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
270
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Pettersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKH 2-29033052/610——6,85
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 4-09021052/550——7,26
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 2-19010029/410——6,30
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-09030245/5401/1—7,71
06/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 1-29030048/5200/1—6,45
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-09010243/5301/1—6,83
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 1-19041037/4901/1—7,35
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKT 3-09010031/430——6,83
08/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 1-09071025/410——8,34
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 2-19001132/410—V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20161950 nghìn €
19/06/201720250 nghìn €
16/11/201720350 nghìn €
19/06/201821700 nghìn €
15/01/2019211,0 triệu €
27/06/2019221,0 triệu €
19/11/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
04/08/202023900 nghìn €
09/12/2020231,0 triệu €
24/06/202124800 nghìn €
26/12/202124800 nghìn €
01/06/202224700 nghìn €
01/11/202225500 nghìn €
28/06/202326700 nghìn €
14/12/202326750 nghìn €
12/06/202427500 nghìn €
25/09/202427700 nghìn €
19/12/202427600 nghìn €
17/06/202528600 nghìn €
15/09/202528500 nghìn €
18/11/202528500 nghìn €
28/06/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024StabaekElfsborgChuyển nhượng—
02/02/2023Toulouse FCStabaekChuyển nhượng—
04/01/2021IFK Norrkoping FKToulouse FCChuyển nhượng—
07/01/2018HalmstadsIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
14/07/2016Osters IFHalmstadsCho mượn—
28/04/2016HalmstadsOsters IFChuyển nhượng—
07/01/2016Halmstads BK U19HalmstadsChuyển nhượng—
31/12/2013Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực56
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 462
  • Chỉ số 362
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com