Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isak Bjerkebo

IK Sirius FKTiền vệSWE
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Isak Bjerkebo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.119Phút
14Bàn thắng
6Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
38/84Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—24242.1191456843880%36%007,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.119 phút · điểm TB 7,29

Tấn công

Bàn thắng
14
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
38/84
Sút trong vòng cấm
63
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
31/79
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/12/12
Việt vị
19

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
485/606 (80%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
25/106 (23%)
Chuyền dài chính xác
12/30 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
27

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/178 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 105
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
343
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isak Bjerkebo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2900031120/2412/8—6,22
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0881062219/2303/7—8,20
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-1830111115/1900/2—7,64
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-0880053216/2102/6—6,71
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0840031016/2016/10—6,34
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900061317/2103/8—6,95
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-3900000113/1611/3—6,34
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4831051223/2513/9—7,91
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2901073225/2904/6—8,20
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0901042321/2503/10—7,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/202219125 nghìn €
13/12/202219150 nghìn €
26/06/202320150 nghìn €
07/12/202320275 nghìn €
11/07/202421350 nghìn €
26/12/202421600 nghìn €
17/06/202522600 nghìn €
18/11/202522700 nghìn €
29/03/202623800 nghìn €
28/06/2026233,5 triệu €
17/09/2026236,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/03/2025Varbergs BoIS FCIK Sirius FKChuyển nhượng—
31/01/2024KalmarVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
29/11/2023Skovde AIKKalmarCho mượn—
06/07/2023KalmarSkovde AIKChuyển nhượng—
14/07/2022Malmo U19KalmarChuyển nhượng—
31/12/2020Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Malmö FF JugendMalmo FFU17Chuyển nhượng—
30/06/2016Hässleholms IF JugendMalmö FF JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy65
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com